solution
/səˈluːʃən/danh từ
- Sự hoà tan.
- Dung dịch.
- Giải pháp, cách giải quyết.
- Lời giải; phép giải.
- Đáp án.
- Cao su hoà tan ((cũng) rubber solution).
- Thuốc nước.
động từ
- Phủ một lớp cao su hoà tan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “solution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish