solution

/səˈluːʃən/
danh từ
  • Sự hoà tan.
  • Dung dịch.
  • Giải pháp, cách giải quyết.
  • Lời giải; phép giải.
  • Đáp án.
  • Cao su hoà tan ((cũng) rubber solution).
  • Thuốc nước.
động từ
  • Phủ một lớp cao su hoà tan.
Danh từ
  1. (hóa học vật lý) Một hỗn hợp đồng nhất, có thể ở dạng lỏng, khí hoặc rắn, được hình thành bằng cách hòa tan một hoặc nhiều chất.
    (physical chemistry) A homogeneous mixture, which may be liquid, gas or solid, formed by dissolving one or more substances.
    Meronyms: solvent, solute
    Từ đồng nghĩa: dung môi, chất tan
  2. Một hành động, kế hoạch hoặc phương tiện khác được sử dụng hoặc đề xuất để giải quyết một vấn đề.
    An act, plan or other means, used or proposed, to solve a problem.
    Từ đồng nghĩa:resolution
  3. Một câu trả lời cho một vấn đề.
    An answer to a problem.
    Từ đồng nghĩa:resolution
  4. (tiếp thị) Một sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ sản phẩm, đặc biệt là phần mềm.
    (marketing) A product, service or suite thereof, especially software.
Động từ
  1. Để điều trị bằng một giải pháp.
    To treat with a solution.
🎬 Nghe “solution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish