something
/ˈsəmθɪŋ/danh từ
- Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.
- Điều này, việc này.
- Cái đúng, cái có lý.
- Chức vị nào đó; người có chức nào đó; tầm quan trọng nào đó.
phó từ
- Something like (thông tục) mới thật là.
- Hơi hơi, gọi là, chút ít.
Đại từ
- Một điều không chắc chắn hoặc không xác định; một điều.An uncertain or unspecified thing; one thing.I must have forgotten to pack something, but I can't think what.Từ đồng nghĩa:sth
- (thông tục, của ai đó hoặc cái gì đó) Phẩm chất ở mức độ vừa phải.(colloquial, of someone or something) A quality to a moderate degree.The performance was something of a disappointment.
- (thông tục, của một người) Tài năng hay phẩm chất khó xác định.(colloquial, of a person) A talent or quality that is difficult to specify.She has a certain something.Từ đồng nghĩa:je ne sais quoi
- (thông tục, thường với thực sự hoặc khá) Ai đó hoặc cái gì đó là bậc nhất hoặc đáng chú ý theo một cách nào đó.(colloquial, often with really or quite) Somebody who or something that is superlative or notable in some way.He's really something! I've never heard such a great voice.
Tính từ
- Có một đặc điểm mà người nói không thể chỉ rõ.Having a characteristic that the speaker cannot specify.
Trạng từ
- (độ) Phần nào đó; đến một mức độ.(degree) Somewhat; to a degree.The baby looks something like his father.
- (thông tục, đặc biệt trong một số tổ hợp nhất định) Dùng để trạng từ hóa một tính từ theo sau(colloquial, especially in certain set combinations) Used to adverbialise a following adjectiveI miss them something terrible/rotten. (I miss them terribly)
Động từ
- (thông tục) Chỉ định một hành động mà người dùng quên tên, không xác định hoặc không quan trọng, ví dụ: từ lời của một bài hát.(colloquial) Designates an action whose name is forgotten by, unknown or unimportant to the user, e.g. from words of a song.1890, William Dean Howells, A Hazard of New Fortunes http://books.google.com/books?ie=UTF-8&hl=en&vid=ISBN0140439234&id=IOZeJi7U4eEC&pg=PA96&lpg=PA96&sig=LW2P-uKmoZabe70ZKnIHIMQLXlw He didn’t apply for it for a long time, and then there was a hitch about it, and it was somethinged—vetoed, I believe she said.
Danh từ
- Một đối tượng mà bản chất của nó vẫn chưa được xác định.An object whose nature is yet to be defined.
- Một đối tượng bị quên tên, không xác định hoặc không quan trọng đối với người dùng, ví dụ: từ lời của một bài hát. Cũng được sử dụng để chỉ một đối tượng trước đó được gọi vô thời hạn là 'cái gì đó' (nghĩa đại từ).An object whose name is forgotten by, unknown or unimportant to the user, e.g., from words of a song. Also used to refer to an object earlier indefinitely referred to as 'something' (pronoun sense).What was the something the pilot saw, the something worth killing for?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “something” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish