soothing

/ˈsuːð/
tính từ
  • Dịu dàng, êm dịu, dễ chịu.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soothe.
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sooth.
Tính từ
  1. Có xu hướng làm dịu hoặc xoa dịu.
    Tending to soothe or mollify.
    soothing music
    âm nhạc êm dịu
    Từ đồng nghĩa:emollient
  2. Mang lại sự nhẹ nhõm.
    Giving relief.
    a soothing ointment
    một loại thuốc mỡ làm dịu
  3. Giải phóng khỏi nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.
    Freeing from fear or anxiety.
    soothing words
    lời nói êm dịu
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của làm dịu
    present participle and gerund of soothe
  2. phân từ hiện tại và gerund của sooth
    present participle and gerund of sooth
Danh từ
  1. Hành động mà ai đó được xoa dịu.
    The act by which somebody is soothed.
🎬 Nghe “soothing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish