soothing
/ˈsuːð/tính từ
- Dịu dàng, êm dịu, dễ chịu.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soothe.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sooth.
Tính từ
- Có xu hướng làm dịu hoặc xoa dịu.Tending to soothe or mollify.soothing musicâm nhạc êm dịuTừ đồng nghĩa:emollient
- Mang lại sự nhẹ nhõm.Giving relief.a soothing ointmentmột loại thuốc mỡ làm dịu
- Giải phóng khỏi nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.Freeing from fear or anxiety.soothing wordslời nói êm dịu
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của làm dịupresent participle and gerund of soothe
- phân từ hiện tại và gerund của soothpresent participle and gerund of sooth
Danh từ
- Hành động mà ai đó được xoa dịu.The act by which somebody is soothed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soothing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish