sop

/ˈsɑːp/
danh từ
  • Mẩu bánh mì thả vào nước xúp.
  • Vật đút lót.
  • Vật cho để thưởng, vật cho để dỗ dành.
  • Người đàn ông ẻo lả yếu ớt (như con gái).
động từ
  • Chấm vào nước, nhứng vào nước, thả vào nước.
  • Thấm nước.
  • Ướt sũng.
Danh từ
  1. Một cái gì đó hoàn toàn ướt đẫm.
    Something entirely soaked.
  2. Một miếng thức ăn đặc được ngâm trong thức ăn lỏng.
    A piece of solid food to be soaked in liquid food.
  3. (nghĩa bóng) Dấu chấm lửng của sop đối với Cerberus, cái gì đó được đưa ra hoặc làm để xoa dịu hoặc mua chuộc.
    (figurative) Ellipsis of sop to Cerberus, something given or done to pacify or bribe.
    The suggested petrification of the ship is a sop to gratify Poseidon and compensate him for a concession--the Phaeacians will not be cut off from the sea.
    Đề xuất hóa đá con tàu chỉ là một cách để làm hài lòng Poseidon và đền bù cho sự nhượng bộ của ông ta - những người Phaeacian sẽ không bị cắt đứt khỏi biển.
  4. (xúc phạm) Dấu chấm lửng của milksop, người yếu đuối, dễ sợ hãi hoặc kém hiệu quả.
    (derogatory) Ellipsis of milksop, a weak, easily frightened or ineffectual person.
Động từ
  1. (thông tục) Ngâm hoặc nhúng vào bất kỳ chất lỏng nào.
    (transitive) To steep or dip in any liquid.
  2. (nội động) Ngâm vào, bị ngâm vào; để thẩm thấu.
    (intransitive) To soak in, or be soaked; to percolate.
🎬 Nghe “sop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish