Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sop
/ˈsɑːp/
danh từ
Mẩu bánh mì thả vào nước xúp.
Vật đút lót.
Vật cho để thưởng, vật cho để dỗ dành.
Người đàn ông ẻo lả yếu ớt (như con gái).
động từ
Chấm vào nước, nhứng vào nước, thả vào nước.
Thấm nước.
Ướt sũng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing