sophisticated
/səˈfɪstɪˌkeɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sophisticate
tính từ
- Tinh vi, phức tạp, rắc rối.
- Khôn ra, thạo đời ra.
- Giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sophisticated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish