sophisticated
/səˈfɪstɪˌkeɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sophisticate
tính từ
- Tinh vi, phức tạp, rắc rối.
- Khôn ra, thạo đời ra.
- Giả, giả mạo; pha, không nguyên chất (rượu, dầu... ).
Tính từ
- Của một người: đã có được kinh nghiệm thế gian, và không còn ngây thơ; có tính quốc tế, thông thái về thế gian.Of a person: having obtained worldly experience, and lacking naiveté; cosmopolitan, worldly-wise.
- Về nghệ thuật hoặc những thứ khác: hấp dẫn thị hiếu của người trí thức hoặc người sành điệu (giác quan 1); não; cũng có văn hóa, thanh lịch, tinh tế.Of art or other things: appealing to the tastes of an intellectual or sophisticated (sense 1) person; cerebral; also, cultured, elegant, refined.Từ đồng nghĩa:sophisticate
- Phức tạp, đặc biệt là công nghệ phức tạp.Complicated, especially of complex technology.
- Trộn lẫn với chất lạ hoặc chất kém chất lượng; không chân thật hay tinh khiết; chưa tinh chế, bị pha trộn, không tinh khiết.Mixed with a foreign or inferior substance; not genuine or pure; unrefined, adulterated, impure.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sophisticatesimple past and past participle of sophisticate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sophisticated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish