Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sophistication
/səˈfɪstəˌkeɪtəd/
danh từ
Sự nguỵ biện.
Sự làm thành rắc rối, sự làm thành tinh vi.
Những thích thú phức tạp.
Sự làm giả, sự xuyên tạc (văn kiện... ).
Sự pha loãng (rượu).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing