sophistication
/səˈfɪstəˌkeɪtəd/danh từ
- Sự nguỵ biện.
- Sự làm thành rắc rối, sự làm thành tinh vi.
- Những thích thú phức tạp.
- Sự làm giả, sự xuyên tạc (văn kiện... ).
- Sự pha loãng (rượu).
Danh từ
- Khai sáng hoặc giáo dục.Enlightenment or education.
- trau dồi trí tuệ thế tục; savoir-faire.Cultivated intellectual worldliness; savoir-faire.
- Logic lừa đảo; ngụy biện.Deceptive logic; sophistry.
- Làm giả, ô nhiễm.Falsification, contamination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sophistication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish