sorry
/ˈsɑri/tính từ
- Lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền.
- Đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não.
- Xin lỗi.
- Đáng tiếc, rất tiếc.
- Gì vậy?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sorry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish