sorry

/ˈsɑri/
tính từ
  • Lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền.
  • Đáng buồn, xấu, tồi tàn, thiểu não.
  • Xin lỗi.
  • Đáng tiếc, rất tiếc.
  • Gì vậy?