soul

/ˈsoʊl/
danh từ
  • Linh hồn.
  • Tâm hồn, tâm trí.
  • Linh hồn, cột trụ.
  • Vĩ nhân.
  • Hồn, sức sống, sức truyền cảm.
  • Người, dân.