sounding

/ˈsaʊndɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sound.
tính từ
  • Nghe kêu, kêu.
  • Rỗng (lời hứa, lối hành văn... ).
danh từ
  • Tiếng kêu.
  • Sự gõ để nghe bệnh.
  • Sự dò chiều sâu.
  • Chỗ gần bờ (có thể dò chiều sâu được).
  • Hành động nhét thanh kim loại vào niệu đạo của dương vật với mục đích y tế hoặc để đạt khoái cảm.
Danh từ
  1. Hành động của động từ để phát ra âm thanh.
    The action of the verb to sound.
  2. Một thử nghiệm được thực hiện bằng đầu dò hoặc đầu dò.
    A test made with a probe or sonde.
    Morning sounding at Chatham showed dry adiabatic lapse rate all the way to 700 mb this morning […]
    Âm thanh buổi sáng tại Chatham cho thấy tốc độ đoạn nhiệt khô tới tận 700 mb sáng nay […]
  3. Độ sâu đo được của nước.
    A measured depth of water.
    The sailor took a sounding every five minutes
    Người thủy thủ đo âm thanh cứ năm phút một lần
  4. (chủ yếu ở số nhiều) Bất kỳ nơi nào hoặc một phần của đại dương, hoặc vùng nước khác, nơi dây âm thanh sẽ chạm tới đáy.
    (chiefly in the plural) Any place or part of the ocean, or other water, where a sounding line will reach the bottom.
    We'll rant and we'll roar across the salt seas; Until we strike soundings in the Channel of old England
    Chúng ta sẽ gào thét và gầm thét băng qua biển muối; Cho đến khi chúng ta phát ra âm thanh ở eo biển nước Anh cũ
Tính từ
  1. Phát ra âm thanh.
    Emitting a sound.
    The sounding bell woke me up.
    Tiếng chuông vang lên đã đánh thức tôi.
  2. Âm vang.
    Sonorous.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của âm thanh
    present participle and gerund of sound
    Little Mary was sounding very sleepy, so I tucked her in bed.
    Cô bé Mary có vẻ buồn ngủ nên tôi đặt bé vào giường.
🎬 Nghe “sounding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish