soup
/ˈsuːp/danh từ
- Xúp, canh; cháo.
- , (từ lóng) Nitroglyxerin.
- , (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được... ).
- , (từ lóng) khả năng chạy nhanh.
động từ
- , (từ lóng) ((thường) + up) tăng khả năng chạy nhanh cho (xe ô tô... ).
Danh từ
- Bất kỳ món ăn nào thường được chế biến bằng cách kết hợp chất lỏng, chẳng hạn như nước hoặc nước hầm, với các nguyên liệu khác, chẳng hạn như thịt và rau, góp phần tạo nên giá trị, hương vị và kết cấu của món ăn.Any of various dishes commonly made by combining liquids, such as water or stock, with other ingredients, such as meat and vegetables, that contribute the food value, flavor, and texture.Pho is a traditional Vietnamese soup.Phở là món súp truyền thống của người Việt.
- (nghĩa bóng) Bất kỳ hỗn hợp hoặc chất nào gợi ý đến độ đặc của súp.(figuratively) Any mixture or substance suggestive of soup consistency.
- Hình thức thay thế của sup (“một ngụm; một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống”).Alternative form of sup (“a sip; a small amount of food or drink”).
Động từ
- (ít gặp) Cho ăn: cung cấp súp hoặc bữa ăn.(uncommon) To feed: to provide with soup or a meal.
- (nhiếp ảnh) Để phát triển (phim) trong một giải pháp phát triển (hóa học).(photography) To develop (film) in a (chemical) developing solution.
- (lỗi thời) Truyền đạo bằng cách nuôi sống những người nghèo khó miễn là họ nghe lời giảng của một người.(obsolete) To proselytize by feeding the impoverished as long as they listen to one's preaching.
- Hình thức thay thế của sup (“nhấm nháp; đưa một lượng nhỏ thức ăn hoặc đồ uống vào miệng, đặc biệt là bằng thìa”).Alternative form of sup (“to sip; to take a small amount of food or drink into the mouth, especially with a spoon”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “soup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish