sour

/ˈsawɚ/
tính từ
  • Chua.
  • Chua, bị chua, lên men (bánh sữa).
  • Ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết).
  • Hay cáu bắn, khó tính.
  • Chanh chua.
  • Tồi, kém.
động từ
  • Trở nên chua, lên men.