sour
/ˈsawɚ/tính từ
- Chua.
- Chua, bị chua, lên men (bánh sữa).
- Ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết).
- Hay cáu bắn, khó tính.
- Chanh chua.
- Tồi, kém.
động từ
- Trở nên chua, lên men.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish