Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sour
/ˈsawɚ/
tính từ
Chua.
Chua, bị chua, lên men (bánh sữa).
Ẩm, ướt (đất); ấm là lạnh (thời tiết).
Hay cáu bắn, khó tính.
Chanh chua.
Tồi, kém.
động từ
Trở nên chua, lên men.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing