sovereign
/ˈsɑːvrən/tính từ
- Tối cao.
- Có chủ quyền.
- Hiệu nghiệm, thần hiệu.
danh từ
- Vua, quốc vương.
- Đồng xôvơren (tiền vàng của Anh).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sovereign” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish