sown
/ˈsoʊ/động từ
- Gieo.
danh từ
- Lợn cái; lợn nái.
- Sowbug.
- Rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh.
Động từ
- phân từ quá khứ của gieopast participle of sow
Danh từ
- (đặc biệt là sử học) Đất canh tác là nơi sinh sống của những người nông dân định cư, trái ngược với những người chăn nuôi du mục ở thảo nguyên hoặc sa mạc.(especially historiography) Cultivated land inhabited by sedentary agriculturalists, in contrast to the nomad pastoralists of the steppe or desert.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish