sown

/ˈsoʊ/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ sowed; sown, sowed
  • gieo
  • gieo gió gặt bão
danh từ
  • lợn cái; lợn nái
  • (như) sowbug
  • rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh
  • say bí tỉ, say tuý luý
  • bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia