space
/ˈspeɪs/danh từ
- Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ: vùng bên ngoài khí quyển của hành tinh, có mật độ vật chất thấp gần bằng chân không.
- Khoảng, chỗ: nội dung của một thể tích.
- Khoảng trống đất.
- Khoảng cách.
- Khoảng cách chữ; phiến cách chữ: khoảng trống giữa các ký tự trên dòng chữ.
- Khoảng trời riêng: tự do cá nhân về việc nghĩ về bản thân.
- Trạng thái tâm lý khi đang mơ mộng giữa ban ngày.
- Không gian: một tập hợp các điểm, mỗi điểm có tọa độ riêng; số tọa độ cần thiết để xác định các điểm là số chiều của không gian này.
động từ
- Đặt cách nhau, để cách nhau, dàn theo từng chặng.
- Để cách (ở máy chữ).
Danh từ
- (tiêu đề) Phạm vi không giới hạn hoặc khái quát, về mặt vật lý hoặc cách khác.(heading) Unlimited or generalized extent, physical or otherwise.
- (Đầu đề) Về thời gian.(heading) Of time.
- (tiêu đề) Một phạm vi giới hạn hoặc cụ thể, về mặt vật lý hoặc mặt khác.(heading) A bounded or specific extent, physical or otherwise.
Động từ
- (Từ cũ, nội động) Đi lang thang, đi lang thang.(obsolete, intransitive) To roam, walk, wander.
- (thông tục) Tạo khoảng cách.(transitive) To set some distance apart.Faye had spaced the pots at 8-inch intervals on the windowsill.Faye đã đặt các chậu cách nhau 8 inch trên bậu cửa sổ.
- Để chèn hoặc sử dụng khoảng trắng trong văn bản bằng văn bản.To insert or utilise spaces in a written text.This paragraph seems badly spaced.Đoạn này có vẻ có khoảng cách không tốt.
- Để thoát ra ngoài (trở nên mất tập trung, mất tập trung).To space out (become distracted, lose focus).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “space” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish