space

/ˈspeɪs/
danh từ
  • Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ: vùng bên ngoài khí quyển của hành tinh, có mật độ vật chất thấp gần bằng chân không.
  • Khoảng, chỗ: nội dung của một thể tích.
  • Khoảng trống đất.
  • Khoảng cách.
  • Khoảng cách chữ; phiến cách chữ: khoảng trống giữa các ký tự trên dòng chữ.
  • Khoảng trời riêng: tự do cá nhân về việc nghĩ về bản thân.
  • Trạng thái tâm lý khi đang mơ mộng giữa ban ngày.
  • Không gian: một tập hợp các điểm, mỗi điểm có tọa độ riêng; số tọa độ cần thiết để xác định các điểm là số chiều của không gian này.
động từ
  • Đặt cách nhau, để cách nhau, dàn theo từng chặng.
  • Để cách (ở máy chữ).
Danh từ
  1. (tiêu đề) Phạm vi không giới hạn hoặc khái quát, về mặt vật lý hoặc cách khác.
    (heading) Unlimited or generalized extent, physical or otherwise.
  2. (Đầu đề) Về thời gian.
    (heading) Of time.
  3. (tiêu đề) Một phạm vi giới hạn hoặc cụ thể, về mặt vật lý hoặc mặt khác.
    (heading) A bounded or specific extent, physical or otherwise.
Động từ
  1. (Từ cũ, nội động) Đi lang thang, đi lang thang.
    (obsolete, intransitive) To roam, walk, wander.
  2. (thông tục) Tạo khoảng cách.
    (transitive) To set some distance apart.
    Faye had spaced the pots at 8-inch intervals on the windowsill.
    Faye đã đặt các chậu cách nhau 8 inch trên bậu cửa sổ.
  3. Để chèn hoặc sử dụng khoảng trắng trong văn bản bằng văn bản.
    To insert or utilise spaces in a written text.
    This paragraph seems badly spaced.
    Đoạn này có vẻ có khoảng cách không tốt.
  4. Để thoát ra ngoài (trở nên mất tập trung, mất tập trung).
    To space out (become distracted, lose focus).
🎬 Nghe “space” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish