spade
/ˈspeɪd/danh từ
- Con pích.
- Cái mai, cái thuổng.
- Dao lạng mỡ cá voi.
- Phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo.
động từ
- Đào bằng mai.
- Lặng mỡ (cá voi).
Danh từ
- Dụng cụ làm vườn có tay cầm và lưỡi dao phẳng để đào. Đừng nhầm lẫn với xẻng dùng để xúc đất hoặc các vật liệu khác.A garden tool with a handle and a flat blade for digging. Not to be confused with a shovel which is used for moving earth or other materials.
- Một dụng cụ cắt được sử dụng để đánh bắt cá voi.A cutting instrument used in flensing a whale.
- (Kỹ thuật điện) Dụng cụ để kết thúc dây dẫn điện có hình dạng như một cái thuổng nhỏ.(electrical engineering) A device for terminating an electrical conductor resembling a small spade.
- (trò chơi bài) Một lá bài có ký hiệu ♠.(card games) A playing card marked with the symbol ♠.I've got only one spade in my hand.Tôi chỉ có một cái thuổng trong tay.
Động từ
- Dùng xẻng xới đất để xới đất để trồng cây.To turn over soil with a spade to loosen the ground for planting.
- (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của spay(obsolete) simple past and past participle of spay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish