spade

/ˈspeɪd/
danh từ
  • Con pích.
  • Cái mai, cái thuổng.
  • Dao lạng mỡ cá voi.
  • Phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo.
động từ
  • Đào bằng mai.
  • Lặng mỡ (cá voi).
Danh từ
  1. Dụng cụ làm vườn có tay cầm và lưỡi dao phẳng để đào. Đừng nhầm lẫn với xẻng dùng để xúc đất hoặc các vật liệu khác.
    A garden tool with a handle and a flat blade for digging. Not to be confused with a shovel which is used for moving earth or other materials.
  2. Một dụng cụ cắt được sử dụng để đánh bắt cá voi.
    A cutting instrument used in flensing a whale.
  3. (Kỹ thuật điện) Dụng cụ để kết thúc dây dẫn điện có hình dạng như một cái thuổng nhỏ.
    (electrical engineering) A device for terminating an electrical conductor resembling a small spade.
  4. (trò chơi bài) Một lá bài có ký hiệu ♠.
    (card games) A playing card marked with the symbol ♠.
    I've got only one spade in my hand.
    Tôi chỉ có một cái thuổng trong tay.
Động từ
  1. Dùng xẻng xới đất để xới đất để trồng cây.
    To turn over soil with a spade to loosen the ground for planting.
  2. (lỗi thời) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của spay
    (obsolete) simple past and past participle of spay
🎬 Nghe “spade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish