spade

/ˈspeɪd/
danh từ
  • Con pích.
  • Cái mai, cái thuổng.
  • Dao lạng mỡ cá voi.
  • Phần đuôi (để chống xuống đất) của cỗ pháo.
động từ
  • Đào bằng mai.
  • Lặng mỡ (cá voi).
🎬 Nghe “spade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish