spare
/ˈspeɚ/tính từ
- Thừa, dư, có để dành.
- Thanh đạm, sơ sài.
- Gầy gò.
- Để thay thế (đồ phụ tùng).
danh từ
- Đồ phụ tùng (máy móc).
động từ
- Để dành, tiết kiệm.
- Không cần đến, có thừa.
- Tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho.
- Ăn uống thanh đạm.
- Tằn tiện.
Tính từ
- Thêm.Extra.
- Không dồi dào.Not plentiful.
- (Anh, thân mật) Rất tức giận; thất vọng hoặc quẫn trí.(UK, informal) Very angry; frustrated or distraught.When he found out that someone had broken the window, he went spare.Khi biết có người đã đập vỡ cửa sổ, anh ta bỏ chạy.
Danh từ
- Hành động tiết kiệm; chừng mực; kiềm chế.The act of sparing; moderation; restraint.
- Phân tích; sử dụng tiết kiệm.Parsimony; frugal use.
- Một lỗ hở trên váy lót hoặc áo choàng; một cái túi.An opening in a petticoat or gown; a placket.
- Cái đó chưa được sử dụng hoặc chi tiêu.That which has not been used or expended.
Động từ
- Để tỏ lòng thương xót, để được thương xót.To show mercy, to have mercy on.
- Để giữ.To keep.
- (ngoại động) (từ bỏ): Tự tước đoạt, như bằng cách tiết kiệm; làm mà không có; bỏ qua ; từ bỏ; để chia tay.(transitive) (to give up): To deprive oneself of, as by being frugal; to do without; to dispense with; to give up; to part with.Where angry Jove did never spare / One breath of kind and temperate air.Nơi Jove giận dữ không bao giờ tiếc nuối / Một hơi thở tử tế và ôn hòa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish