spare

/ˈspeɚ/
tính từ
  • Thừa, dư, có để dành.
  • Thanh đạm, sơ sài.
  • Gầy gò.
  • Để thay thế (đồ phụ tùng).
danh từ
  • Đồ phụ tùng (máy móc).
động từ
  • Để dành, tiết kiệm.
  • Không cần đến, có thừa.
  • Tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho.
  • Ăn uống thanh đạm.
  • Tằn tiện.
Tính từ
  1. Thêm.
    Extra.
  2. Không dồi dào.
    Not plentiful.
  3. (Anh, thân mật) Rất tức giận; thất vọng hoặc quẫn trí.
    (UK, informal) Very angry; frustrated or distraught.
    When he found out that someone had broken the window, he went spare.
    Khi biết có người đã đập vỡ cửa sổ, anh ta bỏ chạy.
Danh từ
  1. Hành động tiết kiệm; chừng mực; kiềm chế.
    The act of sparing; moderation; restraint.
  2. Phân tích; sử dụng tiết kiệm.
    Parsimony; frugal use.
  3. Một lỗ hở trên váy lót hoặc áo choàng; một cái túi.
    An opening in a petticoat or gown; a placket.
  4. Cái đó chưa được sử dụng hoặc chi tiêu.
    That which has not been used or expended.
Động từ
  1. Để tỏ lòng thương xót, để được thương xót.
    To show mercy, to have mercy on.
  2. Để giữ.
    To keep.
  3. (ngoại động) (từ bỏ): Tự tước đoạt, như bằng cách tiết kiệm; làm mà không có; bỏ qua ; từ bỏ; để chia tay.
    (transitive) (to give up): To deprive oneself of, as by being frugal; to do without; to dispense with; to give up; to part with.
    Where angry Jove did never spare / One breath of kind and temperate air.
    Nơi Jove giận dữ không bao giờ tiếc nuối / Một hơi thở tử tế và ôn hòa.
🎬 Nghe “spare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish