sparkle

/ˈspɑɚkəl/
danh từ
  • Sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh.
  • Sự sắc sảo, sự linh lợi.
động từ
  • Lấp lánh, lóng lánh.
  • Tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ... ).
  • Làm lấp lánh, làm lóng lánh.
Danh từ
  1. Một chút tia lửa; một sự lấp lánh.
    A little spark; a scintillation.
  2. Rực rỡ; độ bóng.
    Brilliance; luster.
    the sparkle of a diamond
    sự lấp lánh của một viên kim cương
  3. Sự sống động; sự hoạt bát.
    Liveliness; vivacity.
    the sparkle of his conversation over dinner
    sự lấp lánh của cuộc trò chuyện của anh ấy trong bữa tối
  4. Tính chất lấp lánh hoặc sủi bọt; sự sủi bọt.
    The quality of being sparkling or fizzy; effervescence.
Động từ
  1. (nội động) Phát ra tia lửa điện; để loại bỏ các hạt bốc cháy hoặc nóng sáng
    (intransitive) To emit sparks; to throw off ignited or incandescent particles
    The wood was sparkling in the bonfire.
    Gỗ lấp lánh trong đống lửa.
    Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
  2. (mở rộng) Tỏa sáng như thể phóng ra tia lửa; phát ra ánh sáng nhấp nháy; để lấp lánh; lấp lánh
    (by extension) To shine as if throwing off sparks; to emit flashes of light; to scintillate; to twinkle
    The stars sparkle in the sky.
    Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.
    Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
  3. (nội động từ) Tự biểu hiện bằng cách hoặc như thể bằng cách phát ra tia lửa; lấp lánh; để nhấp nháy.
    (intransitive) To manifest itself by, or as if by, emitting sparks; to glisten; to flash.
    Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
  4. (nội động từ) Phát ra bong bóng nhỏ, như một số loại rượu; sủi bọt
    (intransitive) To emit little bubbles, as certain kinds of liquors; to effervesce
    sparkling wine
    rượu vang sủi
    Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
🎬 Nghe “sparkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish