Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
sparkle
/ˈspɑɚkəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh
sự sắc sảo, sự linh lợi
nội động từ
lấp lánh, lóng lánh
tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ...)
ngoại động từ
làm lấp lánh, làm lóng lánh
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford