sparkle
/ˈspɑɚkəl/danh từ
- Sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh.
- Sự sắc sảo, sự linh lợi.
động từ
- Lấp lánh, lóng lánh.
- Tỏ ra sắc sảo, tỏ ra linh lợi (trí tuệ... ).
- Làm lấp lánh, làm lóng lánh.
Danh từ
- Một chút tia lửa; một sự lấp lánh.A little spark; a scintillation.
- Rực rỡ; độ bóng.Brilliance; luster.the sparkle of a diamondsự lấp lánh của một viên kim cương
- Sự sống động; sự hoạt bát.Liveliness; vivacity.the sparkle of his conversation over dinnersự lấp lánh của cuộc trò chuyện của anh ấy trong bữa tối
- Tính chất lấp lánh hoặc sủi bọt; sự sủi bọt.The quality of being sparkling or fizzy; effervescence.
Động từ
- (nội động) Phát ra tia lửa điện; để loại bỏ các hạt bốc cháy hoặc nóng sáng(intransitive) To emit sparks; to throw off ignited or incandescent particlesThe wood was sparkling in the bonfire.Gỗ lấp lánh trong đống lửa.Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
- (mở rộng) Tỏa sáng như thể phóng ra tia lửa; phát ra ánh sáng nhấp nháy; để lấp lánh; lấp lánh(by extension) To shine as if throwing off sparks; to emit flashes of light; to scintillate; to twinkleThe stars sparkle in the sky.Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
- (nội động từ) Tự biểu hiện bằng cách hoặc như thể bằng cách phát ra tia lửa; lấp lánh; để nhấp nháy.(intransitive) To manifest itself by, or as if by, emitting sparks; to glisten; to flash.Từ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
- (nội động từ) Phát ra bong bóng nhỏ, như một số loại rượu; sủi bọt(intransitive) To emit little bubbles, as certain kinds of liquors; to effervescesparkling winerượu vang sủiTừ đồng nghĩa:shineglistenscintillateradiatecoruscate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish