speak
/ˈspiːk/động từ
- Nói.
- Nói với, nói chuyện, nói lên.
- Phát biểu, diễn thuyết, đọc diễn văn (ở hội nghị).
- Sủa (chó).
- Nổ (súng).
- Kêu (nhạc khí).
- Giống như thật, trông giống như thật.
- Nói (một thứ tiếng).
- Nói, nói lên.
- Nói rõ, chứng tỏ.
- Gọi, nói chuyện với (tàu thuỷ... bằng rađiô).
🔗 Tra thêm tại
