special
/ˈspɛʃəl/tính từ
- Đặc biệt, riêng biệt.
danh từ
- Cảnh sát đặc biệt.
- Chuyến xe lửa đặc biệt.
- Cuộc thi đặc biệt.
- Số báo phát hành đặc biệt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “special” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish