specialize

/ˈspe-shə-ˌlīz/
động từ
  • Làm thành đặc trưng.
  • Thay đổi; hạn chế (ý kiến... ).
  • Chuyên hoá.
  • Trở thành chuyên hoá.
  • Chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì).
Động từ
  1. Để phân biệt hoặc tách biệt khỏi cái chung, cụ thể là:
    To make distinct or separate from what is common, particularly:
  2. (nội động từ) Trở nên khác biệt hoặc tách biệt khỏi cái chung, cụ thể là:
    (intransitive) To become distinct or separate from what is common, particularly:
  3. (thông tục) Đào tạo (ai) một chuyên ngành.
    (transitive) To train (someone) in a specialty.
🎬 Nghe “specialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish