Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
specialize
/ˈspe-shə-ˌlīz/
động từ
Làm thành đặc trưng.
Thay đổi; hạn chế (ý kiến... ).
Chuyên hoá.
Trở thành chuyên hoá.
Chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng