specific
/spɪˈsɪfɪk/tính từ
- Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
- (Thuộc) loài.
- Đặc trưng, riêng biệt.
- Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
- Riêng.
danh từ
- Chi tiết.
- Thuốc đặc trị.
Tính từ
- Rõ ràng hoặc xác định.Explicit or definite.
- (sinh học, phân loại học) Liên quan đến một loài, như một đơn vị phân loại hoặc đơn vị phân loại ở cấp loài.(bioscience, taxonomy) Pertaining to a species, as a taxon or taxa at the rank of species.Holonyms: generic, familialTừ đồng nghĩa: chung chung, gia đình
- (đôi khi kết hợp) Đặc biệt, khác biệt hoặc duy nhất.(sometimes in combination) Special, distinctive or unique.
- dành cho, hoặc áp dụng cho, một điều cụ thể.intended for, or applying to, a particular thing.
Danh từ
- Một thuộc tính hoặc chất lượng phân biệt.A distinguishing attribute or quality.
- Một phương thuốc cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể.A remedy for a specific disease or condition.
- Đặc điểm kỹ thuậtSpecification
- (ở số nhiều) Các chi tiết; chi tiết.(in the plural) The details; particulars.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish