specific
/spɪˈsɪfɪk/tính từ
- Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
- (Thuộc) loài.
- Đặc trưng, riêng biệt.
- Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
- Riêng.
danh từ
- Chi tiết.
- Thuốc đặc trị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish