specific

/spɪˈsɪfɪk/
tính từ
  • Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
  • (Thuộc) loài.
  • Đặc trưng, riêng biệt.
  • Theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan).
  • Riêng.
danh từ
  • Chi tiết.
  • Thuốc đặc trị.
Tính từ
  1. Rõ ràng hoặc xác định.
    Explicit or definite.
  2. (sinh học, phân loại học) Liên quan đến một loài, như một đơn vị phân loại hoặc đơn vị phân loại ở cấp loài.
    (bioscience, taxonomy) Pertaining to a species, as a taxon or taxa at the rank of species.
    Holonyms: generic, familial
    Từ đồng nghĩa: chung chung, gia đình
  3. (đôi khi kết hợp) Đặc biệt, khác biệt hoặc duy nhất.
    (sometimes in combination) Special, distinctive or unique.
  4. dành cho, hoặc áp dụng cho, một điều cụ thể.
    intended for, or applying to, a particular thing.
Danh từ
  1. Một thuộc tính hoặc chất lượng phân biệt.
    A distinguishing attribute or quality.
  2. Một phương thuốc cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể.
    A remedy for a specific disease or condition.
  3. Đặc điểm kỹ thuật
    Specification
  4. (ở số nhiều) Các chi tiết; chi tiết.
    (in the plural) The details; particulars.
🎬 Nghe “specific” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish