specimens
/ˈspɛsəmən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "specimens". Phiên âm /ˈspɛsəmən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "specimens" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "specimens". Phiên âm /ˈspɛsəmən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "specimens" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.