speck

/ˈspɛk/
danh từ
  • , (Nam phi) thịt mỡ.
  • Mỡ (chó biển, cá voi).
  • Dấu, vết, đốm.
  • Hạt (bụi... ).
  • Chỗ (quả) bị thối.
động từ
  • Làm lốm đốm.
Danh từ
  1. Một đốm hoặc hạt nhỏ, đặc biệt là bụi bẩn.
    A tiny spot or particle, especially of dirt.
    a tiny speck of soot
    một hạt bồ hóng nhỏ
  2. Một lượng rất nhỏ; một hạt; một chút.
    A very small amount; a particle; a whit.
    He has not a speck of money.
    Anh ta không có một xu tiền bạc.
    Từ đồng nghĩa:aceatomatomyaughtbissel
  3. Một loài cá etheostomoid nhỏ, Etheostoma stiryeum, phổ biến ở miền đông Hoa Kỳ.
    A small etheostomoid fish, Etheostoma stigmaeum, common in the eastern United States.
  4. Chất béo; mỡ lợn; thịt mỡ.
    Fat; lard; fat meat.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh dấu bằng đốm; lốm đốm.
    (transitive) To mark with specks; to speckle.
    paper specked by impurities in the water used in its manufacture
    giấy bị lốm đốm bởi tạp chất trong nước được sử dụng trong sản xuất

Chưa có góp ý cho “speck”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “speck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish