speck
/ˈspɛk/danh từ
- , (Nam phi) thịt mỡ.
- Mỡ (chó biển, cá voi).
- Dấu, vết, đốm.
- Hạt (bụi... ).
- Chỗ (quả) bị thối.
động từ
- Làm lốm đốm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish