speck
/ˈspɛk/danh từ
- , (Nam phi) thịt mỡ.
- Mỡ (chó biển, cá voi).
- Dấu, vết, đốm.
- Hạt (bụi... ).
- Chỗ (quả) bị thối.
động từ
- Làm lốm đốm.
Danh từ
- Một đốm hoặc hạt nhỏ, đặc biệt là bụi bẩn.A tiny spot or particle, especially of dirt.a tiny speck of sootmột hạt bồ hóng nhỏ
- Một lượng rất nhỏ; một hạt; một chút.A very small amount; a particle; a whit.He has not a speck of money.Anh ta không có một xu tiền bạc.
- Một loài cá etheostomoid nhỏ, Etheostoma stiryeum, phổ biến ở miền đông Hoa Kỳ.A small etheostomoid fish, Etheostoma stigmaeum, common in the eastern United States.
- Chất béo; mỡ lợn; thịt mỡ.Fat; lard; fat meat.
Động từ
- (thông tục) Đánh dấu bằng đốm; lốm đốm.(transitive) To mark with specks; to speckle.paper specked by impurities in the water used in its manufacturegiấy bị lốm đốm bởi tạp chất trong nước được sử dụng trong sản xuất
Chưa có góp ý cho “speck”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “speck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish