spectacular

/spɛkˈtækjəlɚ/
tính từ
  • Đẹp mắt, ngoạn mục.
  • Làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người.
danh từ
  • Chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu).
Tính từ
  1. Tuyệt vời hoặc đáng được chú ý đặc biệt.
    Amazing or worthy of special notice.
    The parachutists were spectacular.
    Những người nhảy dù thật ngoạn mục.
  2. (ngày) Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một cảnh tượng hoặc trò giải trí.
    (dated) Related to, or having the character of, a spectacle or entertainment.
    the merely spectacular
    sự ngoạn mục đơn thuần
  3. Liên quan đến kính đeo mắt, hay kính dành cho mắt.
    Relating to spectacles, or glasses for the eyes.
Danh từ
  1. Một màn trình diễn ngoạn mục.
    A spectacular display.
  2. (quảng cáo) Một cửa sổ bật lên (phần tử giấy gấp) trong tài liệu được gửi qua đường bưu điện.
    (advertising) A pop-up (folded paper element) in material sent by postal mail.
🎬 Nghe “spectacular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish