spectacular

/spɛkˈtækjəlɚ/
tính từ
  • Đẹp mắt, ngoạn mục.
  • Làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người.
danh từ
  • Chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu).
🎬 Nghe “spectacular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish