spectacular
/spɛkˈtækjəlɚ/tính từ
- Đẹp mắt, ngoạn mục.
- Làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người.
danh từ
- Chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường có màu).
Tính từ
- Tuyệt vời hoặc đáng được chú ý đặc biệt.Amazing or worthy of special notice.The parachutists were spectacular.Những người nhảy dù thật ngoạn mục.
- (ngày) Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một cảnh tượng hoặc trò giải trí.(dated) Related to, or having the character of, a spectacle or entertainment.the merely spectacularsự ngoạn mục đơn thuần
- Liên quan đến kính đeo mắt, hay kính dành cho mắt.Relating to spectacles, or glasses for the eyes.
Danh từ
- Một màn trình diễn ngoạn mục.A spectacular display.
- (quảng cáo) Một cửa sổ bật lên (phần tử giấy gấp) trong tài liệu được gửi qua đường bưu điện.(advertising) A pop-up (folded paper element) in material sent by postal mail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spectacular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish