Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
speech
/ˈspitʃ/
danh từ
Khả năng nói, năng lực nói.
Lời nói, lời.
Cách nói.
Bài nói, bài diễn văn.
Ngôn ngữ (của một dân tộc).
Tin đồn, lời đồn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing