speech

/ˈspitʃ/
danh từ
  • Khả năng nói, năng lực nói.
  • Lời nói, lời.
  • Cách nói.
  • Bài nói, bài diễn văn.
  • Ngôn ngữ (của một dân tộc).
  • Tin đồn, lời đồn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Khả năng nói; khả năng phát âm các từ hoặc phát âm thanh và cách phát âm để giao tiếp.
    (uncountable) The ability to speak; the faculty of uttering words or articulate sounds and vocalizations to communicate.
    He had a bad speech impediment.
    Anh ấy có một trở ngại về lời nói.
    Từ đồng nghĩa:locutionparlancespeech
  2. (không đếm được) Hành động nói, một phong cách nhất định của nó.
    (uncountable) The act of speaking, a certain style of it.
    It was hard to hear his speech over the noise.
    Thật khó để nghe được bài phát biểu của anh ấy vì tiếng ồn.
    Từ đồng nghĩa:locutionparlancespeech
  3. (đếm được) Một buổi nói chuyện trang trọng, đặc biệt là một tin nhắn dài được đưa ra công khai bởi một người.
    (countable) A formal session of speaking, especially a long oral message given publicly by one person.
    The candidate made some ambitious promises in his campaign speech.
    Ứng cử viên đã đưa ra một số lời hứa đầy tham vọng trong bài phát biểu tranh cử của mình.
    Từ đồng nghĩa:addressallocutionmonologueorationsoliloquy
  4. (đếm được) Một phương ngữ, bản địa, hoặc (ghi ngày) một ngôn ngữ.
    (countable) A dialect, vernacular, or (dated) a language.
    Từ đồng nghĩa:languageleidlingospeechtongue
Động từ
  1. (ngoại động từ) Thực hiện (một bài phát biểu); để diễn thuyết.
    (transitive, intransitive) To make (a speech); to harangue.
🎬 Nghe “speech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish