speech

/ˈspitʃ/
danh từ
  • Khả năng nói, năng lực nói.
  • Lời nói, lời.
  • Cách nói.
  • Bài nói, bài diễn văn.
  • Ngôn ngữ (của một dân tộc).
  • Tin đồn, lời đồn.
🎬 Nghe “speech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish