Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
spend
/ˈspɛnd/
động từ
Tiêu, tiêu pha.
Dùng (thì giờ... ), tốn.
Qua, sống qua.
Làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí.
Gãy; mất (cột buồm).
Tiêu pha, tiêu tiền.
Tàn, hết.
Đẻ trứng (cá).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing