spend
/ˈspɛnd/động từ
- Tiêu, tiêu pha.
- Dùng (thì giờ... ), tốn.
- Qua, sống qua.
- Làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí.
- Gãy; mất (cột buồm).
- Tiêu pha, tiêu tiền.
- Tàn, hết.
- Đẻ trứng (cá).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish