spend
/ˈspɛnd/động từ
- Tiêu, tiêu pha.
- Dùng (thì giờ... ), tốn.
- Qua, sống qua.
- Làm dịu đi, làm nguôi đi, làm hết đà; làm hết, làm kiệt, tiêu phí.
- Gãy; mất (cột buồm).
- Tiêu pha, tiêu tiền.
- Tàn, hết.
- Đẻ trứng (cá).
Động từ
- (ambitransitive) Trả (tiền).(ambitransitive) To pay out (money).I've already spent hundreds of dollars buying dog chow.Tôi đã chi hàng trăm đô la để mua thức ăn cho chó.
- Để ban cho; tuyển dụng; thường với trên hoặc trên.To bestow; to employ; often with on or upon.
- (Ngày) Lãng phí.(dated) To squander.to spend an estate in gamblingtiêu tiền vào cờ bạc
- Làm cạn kiệt, làm kiệt sức.To exhaust, to wear out.The violence of the waves was spent.Sự bạo lực của sóng đã được sử dụng.
Danh từ
- Số tiền chi tiêu (trong kỳ); chi tiêu.Amount of money spent (during a period); expenditure.I’m sorry, boss, but the advertising spend exceeded the budget again this month.Tôi xin lỗi sếp, nhưng tháng này chi tiêu cho quảng cáo lại vượt quá ngân sách.
- (số nhiều) Các khoản chi tiêu; tiền hoặc tiền tiêu vặt.(in the plural) Expenditures; money or pocket money.
- Tinh dịch thải ra.Discharged semen.
- Xả âm đạo.Vaginal discharge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish