sphere

/ˈsfiɚ/
danh từ
  • Mặt cầu.
  • Bầu trời, vũ trụ; thiên thể.
  • Khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực... ); vị trí xã hội; môi trường.
động từ
  • Cho vào trong một mặt cầu.
  • Làm thành hình dạng mặt cầu.
  • Tâng bốc lên tận mây xanh.
Danh từ
  1. (toán học) Một bề mặt trong ba chiều bao gồm tất cả các điểm cách đều tâm. .
    (mathematics) A surface in three dimensions consisting of all points equidistant from a center. .
    Từ đồng nghĩa:2-sphere
  2. Một vật thể dường như được bao bọc bởi một hình cầu; một vật tròn, một quả bóng.
    An object which appears to be bounded by a sphere; a round object, a ball.
    Từ đồng nghĩa:orb
  3. (thiên văn học, hiện nay đã hiếm) Thiên cầu: rìa của thiên đường, được tưởng tượng như một quả cầu rỗng trong đó các thiên thể dường như được nhúng vào.
    (astronomy, now rare) The celestial sphere: the edge of the heavens, imagined as a hollow globe within which celestial bodies appear to be embedded.
  4. (lịch sử, thiên văn học, thần thoại) Bất kỳ quả cầu rỗng đồng tâm trong suốt nào trước đây được cho là quay quanh Trái đất và mang theo các thiên thể; ban đầu được cho là có tám, sau này là chín và mười; ma sát giữa chúng được cho là gây ra âm thanh hài hòa (âm nhạc của các quả cầu).
    (historical, astronomy, mythology) Any of the concentric hollow transparent globes formerly believed to rotate around the Earth, and which carried the heavenly bodies; there were originally believed to be eight, and later nine and ten; friction between them was thought to cause a harmonious sound (the music of the spheres).
Động từ
  1. (ngoại động) Đặt trong một hình cầu, hoặc giữa các hình cầu; để bao quát.
    (transitive) To place in a sphere, or among the spheres; to ensphere.
  2. (thông tục) Làm tròn hay hình cầu; để hoàn thiện.
    (transitive) To make round or spherical; to perfect.
🎬 Nghe “sphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish