sphere
/ˈsfiɚ/danh từ
- Mặt cầu.
- Bầu trời, vũ trụ; thiên thể.
- Khu vực, phạm vi (hoạt động, quyền lực... ); vị trí xã hội; môi trường.
động từ
- Cho vào trong một mặt cầu.
- Làm thành hình dạng mặt cầu.
- Tâng bốc lên tận mây xanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish