spice

/ˈspaɪs/
danh từ
  • Gia vị
  • (Nghĩa bóng) Hương vị, thi vị.
  • Cái làm thêm đậm đà (câu chuyện... ).
  • Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
động từ
  • Cho gia vị (vào thức ăn).
  • Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).
  • Pha chế thêm
🎬 Nghe “spice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish