spice
/ˈspaɪs/danh từ
- Gia vị
- (Nghĩa bóng) Hương vị, thi vị.
- Cái làm thêm đậm đà (câu chuyện... ).
- Hơi hướng, vẻ; một chút, một ít.
động từ
- Cho gia vị (vào thức ăn).
- Làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện).
- Pha chế thêm
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Chất thực vật có mùi thơm hoặc cay nồng (thường được sấy khô) dùng làm gia vị hoặc tạo hương vị cho thực phẩm.(countable, uncountable) Aromatic or pungent plant matter (usually dried) used to season or flavor food.
- (không đếm được) Tính cay.(uncountable) The quality of being spicy.What spice level do you want for your pad thai? I recommend mild.Bạn muốn mức độ gia vị nào cho món pad thai của mình? Tôi khuyên bạn nên nhẹ nhàng.Từ đồng nghĩa:spiciness
- (nghĩa bóng, không đếm được) Lời kêu gọi, sự quan tâm; một thuộc tính làm cho một cái gì đó hấp dẫn, thú vị hoặc hấp dẫn.(figurative, uncountable) Appeal, interest; an attribute that makes something appealing, interesting, or engaging.variety is the spice of lifesự đa dạng là gia vị của cuộc sống
- (không đếm được) Một neocannabinoid thần kinh.(uncountable) A psychoactive neocannabinoid.
Động từ
- (thông tục) Thêm gia vị hoặc gia vị vào; mùa.(transitive) To add spice or spices to; season.
- (thông tục) Làm gia vị.(transitive) To spice up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish