spike
/ˈspaɪk/danh từ
- Bông (kiểu cụm hoa).
- Cây oải hương ((cũng) spike lavender).
- Cá thu con (dài chưa quá 6 inches).
- Đầu nhọn; gai (ở dây thép gai).
- Que nhọn, chấn song sắt nhọn đầu.
- Đinh đế giày (đinh nhọn đóng vào đế giày để cho khỏi trượt).
- Đinh đóng đường ray.
động từ
- Đóng bằng đinh.
- Cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu.
- Đâm bằng que sắt nhọn.
- Nện đinh giày làm bị thương (đối phương).
- Bịt miệng (nòng súng).
- Làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu).
- Chấm dứt (một ý kiến... ).
- , (từ lóng) pha rượu mạnh vào (đồ uống).
Danh từ
- Một loại đinh rất lớn.A sort of very large nail.
- Một miếng kim loại nhọn, v.v. được đặt với các đầu nhọn hướng lên trên hoặc hướng ra ngoài.A piece of pointed metal etc. set with points upward or outward.The trap was lined with spikes.Cái bẫy được lót bằng gai.
- (bằng cách mở rộng) Bất cứ thứ gì có hình dạng giống như một chiếc đinh.(by extension) Anything resembling such a nail in shape.Từ đồng nghĩa:fang
- Một bắp ngô hoặc ngũ cốc.An ear of corn or grain.
Động từ
- Để buộc chặt bằng gai, hoặc đinh dài và to.To fasten with spikes, or long, large nails.to spike down planksđâm xuống ván
- Để đặt hoặc trang bị gai.To set or furnish with spikes.
- Đóng đinh vào (một cái cây) để bất kỳ cố gắng chặt nó nào sẽ làm hỏng thiết bị hoặc làm bị thương con người.To embed nails into (a tree) so that any attempt to cut it down will damage equipment or injure people.
- Để sửa chữa trên một cành.To fix on a spike.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish