spill

/ˈspɪl/
động từ
  • Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước... ).
  • Làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe.
  • Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước... ).
danh từ
  • Sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra.
  • Lượng (nước... ) đánh đổ ra.
  • Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa... ).
  • Spillway.
  • Cái đóm (để nhóm lửa).
  • Cái nút nhỏ (để nút lỗ).
  • Cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại).