spill
/ˈspɪl/động từ
- Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước... ).
- Làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe.
- Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước... ).
danh từ
- Sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra.
- Lượng (nước... ) đánh đổ ra.
- Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa... ).
- Spillway.
- Cái đóm (để nhóm lửa).
- Cái nút nhỏ (để nút lỗ).
- Cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại).
Động từ
- (thông tục) Đánh rơi thứ gì đó khiến nó lan rộng ra hoặc làm bừa bộn; vô tình đổ.(transitive) To drop something so that it spreads out or makes a mess; to accidentally pour.I spilled some sticky juice on the kitchen floor.Tôi làm đổ một ít nước dính xuống sàn bếp.
- (nội động) Trải ra hoặc rơi ra, như trên.(intransitive) To spread out or fall out, as above.Some sticky juice spilled onto the kitchen floor.Một ít nước dính đổ ra sàn bếp.
- (nội động từ, của một đám đông hoặc những người trong đám đông) Tràn ra khỏi khu vực được chỉ định.(intransitive, of a crowd or people within a crowd) To overflow out of a designated area.The crowd spilled onto Maple Avenue.Đám đông tràn ra Đại lộ Maple.
- (thông tục) Đánh rơi thứ gì đó đáng lẽ phải bắt được.(transitive) To drop something that was intended to be caught.
Danh từ
- Bất cứ thứ gì đã bị đổ; kết quả là sự lộn xộn.Any thing that has been spilled; the resulting mess.
- Một cú ngã hoặc vấp ngã.A fall or stumble.The bruise is from a bad spill he had last week.Vết bầm tím là do vết thương nặng mà anh ấy gặp phải vào tuần trước.
- (cổ) Từ đồng nghĩa với côn, que mỏng, bấc dài, v.v... dùng để truyền lửa.(archaic) Synonym of taper, a thin stick, long wick, etc. used to transfer flame.Từ đồng nghĩa:taper
- Một mảnh mảnh mai của bất cứ điều gì.A slender piece of anything.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish