[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-spill":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈspɪl","\u002Faudio\u002Fspill.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,16],{"pos":11,"defs":12},"động từ",[13,14,15],"Làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước... ).","Làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe.","Tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước... ).",{"pos":17,"defs":18},"danh từ",[19,20,21,22,23,24,25],"Sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra.","Lượng (nước... ) đánh đổ ra.","Sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa... ).","Spillway.","Cái đóm (để nhóm lửa).","Cái nút nhỏ (để nút lỗ).","Cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)."]