spiral

/ˈspaɪrəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • xoắn ốc
danh từ
  • đường xoắn ốc, đường trôn ốc
  • (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc
  • sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)
nội động từ
  • chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
  • tăng dần dần; giảm dần dần