spiral
/ˈspaɪrəl/tính từ
- Xoắn ốc.
danh từ
- Đường xoắn ốc, đường trôn ốc.
- Sự bay theo đường xoắn ốc.
- Sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; Sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá... ).
động từ
- Chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc.
- Tăng dần dần; Giảm dần dần.
Danh từ
- (hình học) Đường cong là quỹ tích của một điểm quay quanh một điểm cố định trong khi không ngừng tăng khoảng cách đến điểm đó.(geometry) A curve that is the locus of a point that rotates about a fixed point while continuously increasing its distance from that point.Từ đồng nghĩa:swirl
- (thông tục) Đường xoắn ốc.(informal) A helix.
- Một quá trình tự duy trì có rất nhiều động lượng tham gia nên rất khó để tăng tốc hoặc dừng nó ngay lập tức.A self-sustaining process with a lot of momentum involved, so it is difficult to accelerate or stop it at once.
- (vận tải đường sắt) Đoạn đường tạo thành hình tròn và cắt ngang chính nó, dùng để tăng độ cao ở vùng núi.(rail transport) A section of track that forms a circle and crosses over itself, used for gaining height in mountainous territory.
Tính từ
- Xoắn ốc, giống như một đường xoắn ốc.Helical, like a spiral.
Động từ
- (Nội động) Di chuyển dọc theo đường xoắn ốc hoặc xoắn ốc.(intransitive) To move along the path of a spiral or helix.The falling leaves spiralled down from the tree.Những chiếc lá rơi xoắn ốc từ trên cây xuống.
- (thông tục) Làm cho cái gì đó chuyển động xoắn ốc.(transitive) To cause something to spiral.You need to learn how to spiral a ball.Bạn cần học cách xoắn một quả bóng.
- (nghĩa bóng, nội động) Tăng lên không ngừng.(figuratively, intransitive) To increase continually.Her debts were spiralling out of control.Các khoản nợ của cô ngày càng vượt khỏi tầm kiểm soát.
- (Nội động) Suy sụp về mặt tinh thần.(intransitive) To decline mentally.She spiralled into a deep depression.Cô rơi vào trạng thái trầm cảm sâu sắc.
Chưa có góp ý cho “spiral”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spiral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish