spiritual
/ˈspirɪtʃəwəl/tính từ
- Tinh thần.
- Linh hồn, (thuộc) tâm hồn.
- Thần thánh.
- Tôn giáo.
- Có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người).
danh từ
- Bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spiritual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish