spit
/ˈspɪt/danh từ
- Cái xiên (nướng thịt trong lò quay).
- Mũi đất (nhô ra biển).
- Bờ ngầm.
- Sự khạc, sự nhổ.
- Sự phun phì phì (mèo).
- Nước bọt, nước dãi.
- Cơn mưa lún phún, cơm mưa ngắn, trận mưa tuyết ngắn.
- Trứng (sâu bọ).
- Vật giống như hệt, người giống như hệt.
- Mai (bề sâu xắn xuống đất bằng chiều dài của lưỡi mai).
động từ
- Xiên (thịt để nướng trong lò quay).
- Đâm xuyên (nhô ra biển).
- Bờ ngầm.
- Đâm xuyên (bằng gươm).
- Khạc, nhổ nước bọt.
- Phun phì phì (mèo).
- Làu bàu.
- Mưa lún phún.
- Bắn, toé (lửa); toé mực (bút).
- Khạc, nhổ (nước bọt).
- Thốt ra, phun ra, nói to.
Danh từ
- Một thanh kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để xiên thịt để nấu, thường trên lửa.A thin metal or wooden rod on which meat is skewered for cooking, often over a fire.Từ đồng nghĩa:broach
- (địa lý) Bán đảo hoặc bãi cát thường thấp, hẹp, nhọn, thường có cát.(geography) A generally low, narrow, pointed, usually sandy peninsula or bar.
- (không đếm được) Nước bọt, đặc biệt khi khạc ra.(uncountable) Saliva, especially when expectorated.There was spit all over the washbasin.Có nước bọt khắp bồn rửa.
- (đếm được) Một trường hợp khạc nhổ; cụ thể là mưa hoặc tuyết rơi nhẹ.(countable) An instance of spitting; specifically, a light fall of rain or snow.
Động từ
- (thông tục) Cắm xiên vào một cái xiên; để đâm bằng một vật sắc nhọn.(transitive) To impale on a spit; to pierce with a sharp object.to spit a loin of vealnhổ một miếng thịt bê
- (thông tục) Dùng xiên để nấu ăn; để tham dự vào thực phẩm đang nấu trên nhổ.(transitive) To use a spit to cook; to attend to food that is cooking on a spit.She’s spitting the roast in the kitchen.Cô ấy đang nhổ thịt nướng trong bếp.
- (ambitransitive) Thoát (nước bọt hoặc chất khác) ra khỏi miệng, v.v.(ambitransitive) To evacuate (saliva or another substance) from the mouth, etc.Từ đồng nghĩa:expectorate
- (ambitransitive) Phát ra hoặc trục xuất theo cách tương tự như rút nước bọt ra khỏi miệng.(ambitransitive) To emit or expel in a manner similar to evacuating saliva from the mouth.a hot pan spitting droplets of fatchảo nóng phun ra những giọt mỡ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish