spite

/ˈspaɪt/
danh từ
  • Sự giận, sự không bằng lòng.
  • Sự thù oán; mối hận thù.
động từ
  • Làm khó chịu, làm phiền, trêu tức.
🎬 Nghe “spite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish