spite
/ˈspaɪt/danh từ
- Sự giận, sự không bằng lòng.
- Sự thù oán; mối hận thù.
động từ
- Làm khó chịu, làm phiền, trêu tức.
Danh từ
- Sân hận hoặc căm ghét người khác, kèm theo mong muốn gây khó chịu, khó chịu hoặc cản trở một cách vô lý; muốn làm phiền hoặc loại bỏ người khác; ác ý nhẹ.Ill will or hatred toward another, accompanied with the desire to unjustifiably irritate, annoy, or thwart; a want to disturb or put out another; mild malice.He was so filled with spite for his ex-wife, his brother was afraid of what he might do.Anh ta quá căm ghét vợ cũ, anh trai anh ta lo sợ về những gì anh ta có thể làm.
- (lỗi thời) Sự bực bội; thất vọng; hành xác.(obsolete) Vexation; chagrin; mortification.
Động từ
- (thông tục) Đối xử ác ý; để cố gắng làm tổn thương hoặc cản trở.(transitive) To treat maliciously; to try to hurt or thwart.She soon married again, to spite her ex-husband.Cô sớm kết hôn lần nữa, để chọc tức chồng cũ.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Nổi giận; để ghét.(transitive, obsolete) To be angry at; to hate.
- (thông tục) Đổ đầy sự cay đắng; xúc phạm; làm phiền lòng.(transitive) To fill with spite; to offend; to vex.
Giới từ
- Mặc dù vậy; cho dù.Notwithstanding; despite.
Chưa có góp ý cho “spite”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish