splurge

/ˈsplɚʤ/
danh từ
  • Sự phô trương rầm rộ; sự loè người; sự cố gắng để phô trương.
động từ
  • Phổ trương rầm rộ; loè bịp; cố gắng để phổ trương.
Động từ
  1. (ambitransitive) To (gây ra) phun ra; chảy hoặc di chuyển vội vã.
    (ambitransitive) To (cause to) gush; to flow or move in a rush.
    The tomato sauce was splurged all over the chips.
    Nước sốt cà chua được rưới khắp khoai tây chiên.
  2. (ambitransitive) Chi tiêu xa hoa, phung phí, đặc biệt là tiền bạc.
    (ambitransitive) To spend lavishly or extravagantly, especially money.
    They decided to splurge on the biggest banana split for dessert.
    Họ quyết định vung tiền vào miếng chuối lớn nhất để tráng miệng.
    Từ đồng nghĩa:splash out
  3. (nội động từ) Tạo ra sự phô trương, phô trương.
    (intransitive) To produce an extravagant or ostentatious display.
Danh từ
  1. Một màn trình diễn xa hoa hoặc phô trương.
    An extravagant or ostentatious display.
  2. Một niềm đam mê xa hoa; một cuộc chi tiêu hoang phí.
    An extravagant indulgence; a spending spree.
🎬 Nghe “splurge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish