spoil

/ˈspojəl/
danh từ
  • Chiến lợi phẩm.
  • Lợi lộc, quyền lợi (sau khi chiến thắng).
  • Bổng lộc, lương lậu.
  • Sự hoà.
  • Đất đá đào lên, đất bùn nạo vét lên.
động từ
  • Cướp phá, tước đoạt, cướp đoạt.
  • Làm hư, làm hỏng, làm hại.
  • Làm hư (một đứa trẻ).
  • Chặt chân tay (ai); giết, khử.
  • Thối, ươn, thiu (quả, cá... ).
  • Mất hay, mất thú (câu chuyện đùa).
  • Hăm hở, hậm hực muốn.
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Lột bỏ (người đã bị giết hoặc bị đánh bại) vũ khí hoặc áo giáp.
    (transitive, archaic) To strip (someone who has been killed or defeated) of arms or armour.
    Từ đồng nghĩa:damagedestroysullyruincoddle
  2. (thông tục, cổ xưa) Tước bỏ hoặc tước đoạt tài sản của (ai đó); để cướp bóc, cướp bóc.
    (transitive, archaic) To strip or deprive (someone) of possessions; to rob, despoil.
    Từ đồng nghĩa:damagedestroysullyruincoddle
  3. (hai chiều, cổ xưa) Cướp bóc, cướp bóc (thành phố, quốc gia, v.v.).
    (ambitransitive, archaic) To plunder, pillage (a city, country etc.).
    Từ đồng nghĩa:damagedestroysullyruincoddle
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Dùng vũ lực mang đi (hàng hóa); để ăn trộm.
    (transitive, obsolete) To carry off (goods) by force; to steal.
    Từ đồng nghĩa:damagedestroysullyruincoddle
Danh từ
  1. (Cũng ở số nhiều: chiến lợi phẩm) Cướp bóc từ kẻ thù hoặc nạn nhân.
    (Also in plural: spoils) Plunder taken from an enemy or victim.
    Từ đồng nghĩa:bootygangueslagtailings
  2. (cổ xưa) Hành động cướp bóc từ kẻ thù hoặc nạn nhân; sự cướp bóc, cướp bóc, hiếp dâm.
    (archaic) The act of taking plunder from an enemy or victim; spoliation, pillage, rapine.
    Từ đồng nghĩa:bootygangueslagtailings
  3. (không đếm được) Vật liệu (chẳng hạn như đá hoặc đất) bị loại bỏ trong quá trình khai quật, hoặc trong quá trình khai thác hoặc nạo vét. Chất thải. Vật liệu như vậy có thể được sử dụng ở nơi khác.
    (uncountable) Material (such as rock or earth) removed in the course of an excavation, or in mining or dredging. Tailings. Such material could be utilised somewhere else.
    Từ đồng nghĩa:bootygangueslagtailings
🎬 Nghe “spoil” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish