spoke
/ˈspoʊk/danh từ
- cái nan hoa
- bậc thang, nấc thang
- tay quay (của bánh lái)
- que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
ngoại động từ
- lắp nan hoa
- chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish