spoke

/ˈspoʊk/
danh từ
  • cái nan hoa
  • bậc thang, nấc thang
  • tay quay (của bánh lái)
  • que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
ngoại động từ
  • lắp nan hoa
  • chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
Danh từ
  1. Cấu trúc hỗ trợ nối trục hoặc trục bánh xe với vành.
    A support structure that connects the axle or the hub of a wheel to the rim.
  2. (Hàng hải) Tay cầm nhô ra của vô lăng.
    (nautical) A projecting handle of a steering wheel.
  3. Một bậc thang.
    A rung of a ladder.
  4. Một cây gậy được cắm vào bánh xe ô tô để giữ cho bánh xe không quay.
    A stick inserted into the wheel of a vehicle to keep the wheel from turning.
Động từ
  1. (thông tục) Trang bị (bánh xe) nan hoa.
    (transitive) To furnish (a wheel) with spokes.
  2. quá khứ đơn giản của nói
    simple past of speak
  3. (cổ xưa hoặc không chuẩn) phân từ quá khứ của speak
    (archaic or nonstandard) past participle of speak
🎬 Nghe “spoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish