spoon

/ˈspuːn/
danh từ
  • Cái thìa.
  • Vật hình thìa.
  • Anh chàng quỷnh.
  • Anh nhân tình say như điếu đổ.
động từ
  • Ăn bằng thìa, múc bằng thìa.
  • Câu (cá) bằng mồi thìa (x spoon-bait).
  • Đánh nhẹ (bóng crickê).
  • Câu cá bằng mồi thìa.
  • Đánh nhẹ bóng (crickê).
  • Ve vãn, tán tỉnh.
  • Vuốt ve hôn hít.
Danh từ
  1. Dụng cụ để ăn hoặc phục vụ; một dụng cụ múc có tay cầm dài thẳng, trái ngược với một cái muôi
    An implement for eating or serving; a scooped utensil whose long handle is straight, in contrast to a ladle.
  2. Dụng cụ khuấy thức ăn khi chế biến; một cái thìa gỗ.
    An implement for stirring food while being prepared; a wooden spoon.
  3. Một thước đo vừa với một chiếc thìa; một thìa.
    A measure that will fit into a spoon; a spoonful.
  4. (golf, cổ xưa) Gậy chơi gôn có đầu bằng gỗ với độ loft vừa phải, tương tự như loại gỗ fairway hiện đại.
    (golf, archaic) A wooden-headed golf club with moderate loft, similar to the modern fairway wood.
Động từ
  1. Phục vụ bằng thìa; chuyển (cái gì đó) bằng thìa
    To serve using a spoon; to transfer (something) with a spoon.
    Sarah spooned some apple sauce onto her plate.
  2. (nội động, ghi ngày tháng) Tán tỉnh; để đạt được tiến bộ; đến tòa án, để tương tác một cách lãng mạn hoặc đa tình.
    (intransitive, dated) To flirt; to make advances; to court, to interact romantically or amorously.
  3. (chuyển tiếp hoặc nội động từ, không chính thức, của người) Nằm lồng từ trước ra sau, theo đường nét của cơ thể, theo cách gợi nhớ đến những chiếc thìa xếp chồng lên nhau.
    (transitive or intransitive, informal, of persons) To lie nestled front-to-back, following the contours of the bodies, in a manner reminiscent of stacked spoons.
  4. (tennis, golf, cricket, croquet) Đánh (quả bóng) yếu, đẩy nó bằng chuyển động nâng lên, thay vì đánh bằng tiếng gõ có thể nghe được.
    (tennis, golf, cricket, croquet) To hit (the ball) weakly, pushing it with a lifting motion, instead of striking with an audible knock.
🎬 Nghe “spoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish