spray

/ˈspreɪ/
danh từ
  • Cành nhỏ (có hoa).
  • Cành thoa.
  • Bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra... ).
  • Chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu... ).
  • Bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu... ).
  • Cái tung ra như bụi nước.
động từ
  • Bơm, phun (thuốc trừ sâu... ).
Danh từ
  1. Một làn sương lỏng mịn, nhẹ nhàng, phân tán.
    A fine, gentle, dispersed mist of liquid.
    The sailor could feel the spray from the waves.
    Người thủy thủ có thể cảm nhận được tia nước phun ra từ sóng.
  2. (nghĩa bóng) Cái gì giống như một tia chất lỏng.
    (figuratively) Something resembling a spray of liquid.
  3. (đếm được) Thùng chịu áp; một máy phun sương.
    (countable) A pressurized container; an atomizer.
    Từ đồng nghĩa:spray can
  4. (đếm được) Bất kỳ sản phẩm thương mại nào, bao gồm sơn, mỹ phẩm và thuốc trừ sâu, được phân phối từ các thùng chứa theo cách này.
    (countable) Any of numerous commercial products, including paints, cosmetics, and insecticides, that are dispensed from containers in this manner.
    Từ đồng nghĩa:spray can
Động từ
  1. (ngoại động) Chiếu chất lỏng theo cách phân tán về phía vật gì đó.
    (transitive) To project a liquid in a dispersive manner toward something.
    The firemen sprayed the house.
    Lính cứu hỏa phun nước vào nhà.
  2. (rõ ràng) Chiếu theo cách phân tán.
    (ergative) To project in a dispersive manner.
    Spray some ointment on that scratch.
    Xịt một ít thuốc mỡ lên vết xước đó.
  3. (Ngoại động, nghĩa bóng) Chiếu nhiều vật dụng nhỏ một cách phân tán.
    (transitive, figurative) To project many small items dispersively.
  4. (nội động vật học) Đi tiểu để đánh dấu lãnh thổ.
    (intransitive, zoology) To urinate in order to mark territory.
🎬 Nghe “spray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish