sprinkle
/ˈsprɪŋkəl/danh từ
- Sự rắc, sự rải.
- Mưa rào nhỏ.
động từ
- Tưới, rải, rắc.
- Rắc, rải.
- Rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sprinkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish