Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sprinkle
/ˈsprɪŋkəl/
danh từ
Sự rắc, sự rải.
Mưa rào nhỏ.
động từ
Tưới, rải, rắc.
Rắc, rải.
Rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing