Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
E-learning
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
squeal
/ˈskwiːl/
danh từ
Tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé.
Tiếng eng éc (lợn).
động từ
Kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ).
Phản đối (đóng thuế... ).
Mách lẻo, hớt; chỉ điểm.
Kêu ré lên, thét, la.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng