squeal

/ˈskwiːl/
danh từ
  • Tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé.
  • Tiếng eng éc (lợn).
động từ
  • Kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ).
  • Phản đối (đóng thuế... ).
  • Mách lẻo, hớt; chỉ điểm.
  • Kêu ré lên, thét, la.
Danh từ
  1. Âm thanh the thé như tiếng hét của trẻ em hoặc phụ nữ hoặc má phanh bị mòn ồn ào.
    A high-pitched sound, such as the scream of a child or a female person, or noisy worn-down brake pads.
  2. Tiếng kêu của một con lợn.
    The cry of a pig.
Động từ
  1. (ambitransitive) Hét lên với âm thanh chói tai, kéo dài.
    (ambitransitive) To scream with a shrill, prolonged sound.
    The children squealed with delight while opening their Christmas presents.
    Những đứa trẻ ré lên thích thú khi mở quà Giáng sinh.
    Từ đồng nghĩa:informgrass upsnitch
  2. Để tạo ra tiếng kêu chói tai. (của một vật)
    To make a squealing noise. (of an object)
    The brakes squeal terribly.
    Tiếng phanh kêu khủng khiếp.
    Từ đồng nghĩa:informgrass upsnitch
  3. (nội động từ, tiếng lóng) Cung cấp thông tin nhạy cảm về ai đó cho bên thứ ba; để chỉ trích ai đó.
    (intransitive, slang) To give sensitive information about someone to a third party; to rat on someone.
    You'd better not squeal on me to the cops.
    Tốt nhất là bạn đừng hét lên với cảnh sát về tôi.
    Từ đồng nghĩa:informgrass upsnitch
🎬 Nghe “squeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish