squeal
/ˈskwiːl/danh từ
- Tiếng kêu ré lên, tiếng kêu the thé.
- Tiếng eng éc (lợn).
động từ
- Kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ).
- Phản đối (đóng thuế... ).
- Mách lẻo, hớt; chỉ điểm.
- Kêu ré lên, thét, la.
Danh từ
- Âm thanh the thé như tiếng hét của trẻ em hoặc phụ nữ hoặc má phanh bị mòn ồn ào.A high-pitched sound, such as the scream of a child or a female person, or noisy worn-down brake pads.
- Tiếng kêu của một con lợn.The cry of a pig.
Động từ
- (ambitransitive) Hét lên với âm thanh chói tai, kéo dài.(ambitransitive) To scream with a shrill, prolonged sound.The children squealed with delight while opening their Christmas presents.Những đứa trẻ ré lên thích thú khi mở quà Giáng sinh.
- Để tạo ra tiếng kêu chói tai. (của một vật)To make a squealing noise. (of an object)The brakes squeal terribly.Tiếng phanh kêu khủng khiếp.
- (nội động từ, tiếng lóng) Cung cấp thông tin nhạy cảm về ai đó cho bên thứ ba; để chỉ trích ai đó.(intransitive, slang) To give sensitive information about someone to a third party; to rat on someone.You'd better not squeal on me to the cops.Tốt nhất là bạn đừng hét lên với cảnh sát về tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “squeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish