stab
/ˈstæb/danh từ
- Sự đâm bằng dao găm; vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao găm.
- Điều làm cho đau lòng; điều xúc phạm đến tình cảm.
- Sự cố gắng; sự làm thử.
động từ
- Đâm (ai) bằng dao găm.
- Làm cho đau đớn (người nào, lương tâm, tình cảm... ).
- Chọc rỗ (gạch) trước khi trát vữa.
- Đâm bằng dao găm.
- Nhằm đánh vào.
- Đau nhói như dao đâm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish