stability

/stəˈbɪlɪti/
  • [sự, tính] ổn định
  • s. of solution tính ổn định [của lời giải, của nghiệm]
  • asymptotic(al) s. tính ổn định tiệm cận
  • conditional s. tính ổn định có điều kiện
  • dynamic s. tính ổn định động lực
  • elastic s. tính ổn định đàn hồi
  • frequency s. tính ổn định tần số
  • hydraulic s. tính ổn định thuỷ lực
  • intrinsic s. (điều khiển học) tính ổn định trong
  • kinetic s. sự ổn định động
  • local s. (thống kê) sự ổn định địa phương
  • longitadinal s. (cơ học) sự ổn định dọc
Danh từ
  1. Trạng thái ổn định hoặc cân bằng và do đó có khả năng chống lại sự thay đổi.
    The condition of being stable or in equilibrium, and thus resistant to change.
    This platform offers good stability
    Nền tảng này cung cấp sự ổn định tốt
    Từ đồng nghĩa:stableness
  2. Xu hướng phục hồi sau những xáo trộn.
    The tendency to recover from perturbations.
    emotional stability
    ổn định cảm xúc
🎬 Nghe “stability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish