stable
/ˈsteɪbəl/tính từ
- Vững vàng; ổn định.
- Kiên định, kiên quyết.
- Ổn định, bền.
danh từ
- Chuồng (ngựa, bò, trâu... ).
- Đàn ngựa đua (ở một chuồng nào).
- (quân sự) công tác ở chuồng ngựa.
động từ
- Cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng.
- Ở trong chuồng (ngựa).
- Nằm, ở.
🔗 Tra thêm tại
