stadium
/ˈsteɪdijəm/danh từ
- Sân vận động.
- Đường đua.
- Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m).
- Giai đoạn, thời kỳ (bệnh).
- Thời kỳ gian biến thái (sâu bọ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stadium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish