stadium

/ˈsteɪdijəm/
danh từ
  • Sân vận động.
  • Đường đua.
  • Xtađiom (đơn vị đo chiều dài bằng khoảng 184 m).
  • Giai đoạn, thời kỳ (bệnh).
  • Thời kỳ gian biến thái (sâu bọ).
Danh từ
  1. Địa điểm tổ chức các sự kiện thể thao.
    A venue where sporting events are held.
    He is going for a cricket match at the stadium.
    Anh ấy đang đi xem một trận đấu cricket ở sân vận động.
    Từ đồng nghĩa:arenastadiastadia rod
  2. Một trường đua ngựa Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là đường đua Olympic dành cho các cuộc đua chân.
    An Ancient Greek racecourse, especially, the Olympic course for foot races.
    Từ đồng nghĩa:stadion
  3. (lịch sử) Đồng nghĩa với stadion, đơn vị đo chiều dài của Hy Lạp tương đương khoảng 185 m.
    (historical) Synonym of stadion, a Greek unit of length equivalent to about 185 m.
    Từ đồng nghĩa:stadion
  4. Một loại máy đo từ xa để đo khoảng cách của một vật thể có kích thước đã biết, bằng cách quan sát góc mà nó phụ thuộc.
    A kind of telemeter for measuring the distance of an object of known dimensions, by observing the angle it subtends.
    Từ đồng nghĩa:arenastadiastadia rod
🎬 Nghe “stadium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish