stake

/ˈsteɪk/
danh từ
  • Cộc, cọc.
  • Cọc trói; để thiếu sống; sự bị thiêu sống.
  • Đe nhỏ (của thợ thiếc).
  • Cuộc thi có đánh cược; tiền đánh cược; tiền được cược.
  • Nguyên tắc (đang đấu tranh để thực hiện).
  • , (thông tục) tiền đóng góp, tiền dấn vốn (vào một công cuộc kinh doanh).
động từ
  • Đóng cọc; đỡ bằng cọc.
  • Khoanh cọc (quanh một miếng đất để nhận phần).
  • Buộc vào cọc.
  • đặt cược.
  • , (thông tục) góp vốn, dấn vốn.
🎬 Nghe “stake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish