stale

/ˈsteɪl/
tính từ
  • Cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng... ).
  • Cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi... ).
  • Luyện tập quá sức (vận động viên).
  • Mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá).
  • Mất hiệu lực (vì không dùng đến).
động từ
  • Làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng.
  • Làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo.
  • Làm cho mất hiệu lực.
  • Cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng.
  • Thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa).
  • Mất hiệu lực.
  • , (tiếng địa phương) đái (súc vật).
danh từ
  • , (tiếng địa phương) nước đái (súc vật).
🎬 Nghe “stale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish