[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-stale":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈsteɪl","\u002Faudio\u002Fstale.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,18,28],{"pos":11,"defs":12},"tính từ",[13,14,15,16,17],"Cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng (thịt, trứng... ).","Cũ rích, nhạt nhẽo (vì nhai đi nhai lại mãi... ).","Luyện tập quá sức (vận động viên).","Mụ mẫm (học sinh, vì học nhiều quá).","Mất hiệu lực (vì không dùng đến).",{"pos":19,"defs":20},"động từ",[21,22,23,24,25,26,27],"Làm cho cũ; để ôi, để chớm thối, để chớm hỏng.","Làm cho rũ rích, làm thành nhạt nhẽo.","Làm cho mất hiệu lực.","Cũ đi; ôi đi, chớm thổi, chớm hỏng.","Thành cũ rích (tin tức), thành nhạt nhẽo (câu nói đùa).","Mất hiệu lực.",", (tiếng địa phương) đái (súc vật).",{"pos":29,"defs":30},"danh từ",[31],", (tiếng địa phương) nước đái (súc vật)."]