standard

/ˈstændɜrd/
danh từ
  • Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu.
  • Cờ hiệu, cờ (đen & bóng).
  • Cánh cờ (của hoa đậu... ).
  • Trình độ, mức.
  • Chất lượng trung bình.
  • Lớp học (ở các trường cấp hai); hạng, thứ (ở trường cấp một).
  • Bản vị (vàng, bạc trong hệ thống tiền tệ).
  • Chân, cột (đèn).
  • Cây mọc đứng.
  • Xtanđa (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 4, 500 m3).
Tính từ
  1. Nằm trong phạm vi được chấp nhận về kích thước, số lượng, sức mạnh, chất lượng, v.v.
    Falling within an accepted range of size, amount, power, quality, etc.
  2. (của cây hoặc cây bụi) mọc đơn lẻ như cây đứng tự do; không được đào tạo về một bài viết, vv
    (of a tree or shrub) Growing alone as a free-standing plant; not trained on a post etc.
  3. Đã được công nhận sự xuất sắc hoặc quyền lực.
    Having recognized excellence or authority.
    standard works in history; standard authors
    tác phẩm tiêu chuẩn trong lịch sử; tác giả chuẩn
  4. Thuộc loại hoặc chất lượng có thể sử dụng hoặc sử dụng được.
    Of a usable or serviceable grade or quality.
Danh từ
  1. Một nguyên tắc hoặc ví dụ hoặc biện pháp được sử dụng để so sánh.
    A principle or example or measure used for comparison.
  2. Một cột thẳng đứng có vật gì đó ở đỉnh.
    A vertical pole with something at its apex.
  3. (trong tên địa danh, chủ yếu là Bắc Anh, Scotland) một cairn hoặc khối u
    (in place names, chiefly Northern England, Scotland) a cairn or tumulus
  4. Một chiếc xe số tay.
    A manual transmission vehicle.
Thán từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Biểu hiện sự đồng ý.
    (UK, slang) An expression of agreement.
🎬 Nghe “standard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish