standard
/ˈstændɜrd/danh từ
- Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu.
- Cờ hiệu, cờ (đen & bóng).
- Cánh cờ (của hoa đậu... ).
- Trình độ, mức.
- Chất lượng trung bình.
- Lớp học (ở các trường cấp hai); hạng, thứ (ở trường cấp một).
- Bản vị (vàng, bạc trong hệ thống tiền tệ).
- Chân, cột (đèn).
- Cây mọc đứng.
- Xtanđa (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 4, 500 m3).
Tính từ
- Nằm trong phạm vi được chấp nhận về kích thước, số lượng, sức mạnh, chất lượng, v.v.Falling within an accepted range of size, amount, power, quality, etc.
- (của cây hoặc cây bụi) mọc đơn lẻ như cây đứng tự do; không được đào tạo về một bài viết, vv(of a tree or shrub) Growing alone as a free-standing plant; not trained on a post etc.
- Đã được công nhận sự xuất sắc hoặc quyền lực.Having recognized excellence or authority.standard works in history; standard authorstác phẩm tiêu chuẩn trong lịch sử; tác giả chuẩn
- Thuộc loại hoặc chất lượng có thể sử dụng hoặc sử dụng được.Of a usable or serviceable grade or quality.
Danh từ
- Một nguyên tắc hoặc ví dụ hoặc biện pháp được sử dụng để so sánh.A principle or example or measure used for comparison.
- Một cột thẳng đứng có vật gì đó ở đỉnh.A vertical pole with something at its apex.
- (trong tên địa danh, chủ yếu là Bắc Anh, Scotland) một cairn hoặc khối u(in place names, chiefly Northern England, Scotland) a cairn or tumulus
- Một chiếc xe số tay.A manual transmission vehicle.
Thán từ
- (Anh, tiếng lóng) Biểu hiện sự đồng ý.(UK, slang) An expression of agreement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “standard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish